sapodilla tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây sapodilla (còn gọi là cây hồng xiêm, cây xa--chê) một loại cây thường xanh lớn, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này được biết đến sản xuất nhựa chicle (dùng làm kẹo cao su) quả ăn được, ngọt.

dụ sử dụng
  • (Cây sapodilla có thể cao tới 30 mét.)
  • (Nông dân thu hoạch nhựa chicle từ cây sapodilla.)
  • (Quả của cây sapodilla vị như ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tap a sapodilla tree": khai thác nhựa từ cây sapodilla.

    • Workers tap the sapodilla tree to collect latex for chewing gum. (Công nhân khai thác nhựa từ cây sapodilla để thu thập mủ cao su dùng làm kẹo cao su.)
  • "sapodilla tree in cultivation": cây sapodilla được trồng trọt.

    • The sapodilla tree in cultivation is often pruned for easier fruit harvesting. (Cây sapodilla được trồng trọt thường được tỉa cành để dễ thu hoạch quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapodilla (n): quả sapodilla (quả của cây này).

    • I bought a fresh sapodilla from the market. (Tôi đã mua một quả sapodilla tươi từ chợ.)
  • Chicle (n): nhựa chicle (nhựa từ cây sapodilla).

    • Chicle is a natural gum used in traditional chewing gum. (Chicle một loại nhựa tự nhiên dùng trong kẹo cao su truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Chicle tree: cây chicle (tên gọi khác nhựa của ).
  • Naseberry tree: cây naseberry (tên gọi khácmột số vùng).
  • Achras zapota (danh pháp khoa học ): tên của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sapodilla tree".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sapodilla tree
The children pick ripe fruit from the sapodilla tree in the garden.